賣死勁

mại tử kính

Hán Việt: mại tử kính

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tử) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 硬拚命而不顧一切。如:「他們兩人賣死勁地互相毆打,像有什麼深仇大恨似的。」

Eng

  • Cihui 賣死勁 ài sǐjìn v.o. <coll.> with all one's might; singlemindedly