賣油嘴 mài yóu zuǐ · mại du chủy Hán Việt: mại du chủy · Pinyin: mài yóu zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 油 (du) + 嘴 (chủy)Pinyinmài yóu zuǐHán Việtmại du chủyCấu tạo賣 + 油 + 嘴 · mại + du + chủy nghĩa thành phần: mại + du + chủy