卖痴呆 mại si ngốc Hán Việt: mại si ngốc Tổng quan Cấu tạo: 卖 (mại) + 痴 (si) + 呆 (ngốc)Hán Việtmại si ngốcCấu tạo卖 + 痴 + 呆 · mại + si + ngốc nghĩa thành phần: mại + si + ngốc