賣空買空
mại không mãi không
Hán Việt: mại không mãi không · Pinyin: mài kōng mǎi kōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種投機的商業行為,趁價格高時賣出,而價格低時買進。參見「買空賣空」條。
Eng
- Cihui 賣空買空 àikōngmǎikōng ►See mǎikōngmàikōng
Hán Việt: mại không mãi không · Pinyin: mài kōng mǎi kōng