賣膏藥

mài gāo yào mại cao dược

Hán Việt: mại cao dược · Pinyin: mài gāo yào

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (cao) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣膏藥 ài gāoyào v.o. 1. make propaganda 2. palm things off on others 3. sell snake oil