賣虛脾 mài xū pí · mại hư tì Hán Việt: mại hư tì · Pinyin: mài xū pí Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 虛 (hư) + 脾 (tì)Pinyinmài xū píHán Việtmại hư tìCấu tạo賣 + 虛 + 脾 · mại + hư + tì nghĩa thành phần: mại + hư + tì