賣豬仔 mài zhū zǎi · mại trư tử Hán Việt: mại trư tử · Pinyin: mài zhū zǎi Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 豬 (trư) + 仔 (tử)Pinyinmài zhū zǎiHán Việtmại trư tửCấu tạo賣 + 豬 + 仔 · mại + trư + tử nghĩa thành phần: mại + trư + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將人誘拐到外地去賣作奴隸。《二十年目睹之怪現狀》第五九回:「那個乾兒子呢,被他幽禁了兩個月,便把他賣豬仔到吉林去了。」