賣賦人 mài fù rén · mại phú nhân Hán Việt: mại phú nhân · Pinyin: mài fù rén Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 賦 (phú) + 人 (nhân)Pinyinmài fù rénHán Việtmại phú nhânCấu tạo賣 + 賦 + 人 · mại + phú + nhân nghĩa thành phần: mại + phú + nhân