賣鏡重圓 mài jìng chóng yuán · mại kính trọng viên Hán Việt: mại kính trọng viên · Pinyin: mài jìng chóng yuán Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 鏡 (kính) + 重 (trọng) + 圓 (viên)Pinyinmài jìng chóng yuánHán Việtmại kính trọng viênCấu tạo賣 + 鏡 + 重 + 圓 · mại + kính + trọng + viên nghĩa thành phần: mại + kính + trọng + viên