賣頭賣腳

mài tóu mài jiǎo mại đầu mại cước

Hán Việt: mại đầu mại cước · Pinyin: mài tóu mài jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đầu) + (mại) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋頭露面。《紅樓夢》第六回:「我們姑娘、年輕媳婦,也難賣頭賣腳去。倒還是捨著我這副老臉去碰一碰。」

Eng

  • Cihui 賣頭賣腳 àitóumàijiǎo f.e. 1. show one's face in public 2. be a prostitute