賣餳天 mài táng tiān · mại đường thiên Hán Việt: mại đường thiên · Pinyin: mài táng tiān Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 餳 (đường) + 天 (thiên)Pinyinmài táng tiānHán Việtmại đường thiênCấu tạo賣 + 餳 + 天 · mại + đường + thiên nghĩa thành phần: mại + đường + thiên