賣魚婦 mại ngư phụ Hán Việt: mại ngư phụ Tổng quan bà hàng cá, mụ chua ngoa đanh đá Cấu tạo: 賣 (mại) + 魚 (ngư) + 婦 (phụ)Hán Việtmại ngư phụCấu tạo賣 + 魚 + 婦 · mại + ngư + phụ nghĩa thành phần: mại + ngư + phụ Nghĩa ViệtCihui bà hàng cá, mụ chua ngoa đanh đá