賤目貴耳 jiàn mù guì ěr · tiện mục quý nhĩ Hán Việt: tiện mục quý nhĩ · Pinyin: jiàn mù guì ěr Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 目 (mục) + 貴 (quý) + 耳 (nhĩ)Pinyinjiàn mù guì ěrHán Việttiện mục quý nhĩCấu tạo賤 + 目 + 貴 + 耳 · tiện + mục + quý + nhĩ nghĩa thành phần: tiện + mục + quý + nhĩ