賤蹄子 tiện đề tử Hán Việt: tiện đề tử Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 蹄 (đề) + 子 (tử)Hán Việttiện đề tửCấu tạo賤 + 蹄 + 子 · tiện + đề + tử nghĩa thành phần: tiện + đề + tử Nghĩa EngCihui 賤蹄子 iàntízi n. hussy; slut