贱骨子 tiện cốt tử Hán Việt: tiện cốt tử Tổng quan Cấu tạo: 贱 (tiện) + 骨 (cốt) + 子 (tử)Hán Việttiện cốt tửCấu tạo贱 + 骨 + 子 · tiện + cốt + tử nghĩa thành phần: tiện + cốt + tử