賤骨頭

jiàn gǔ tóu tiện cốt đầu

Hán Việt: tiện cốt đầu · Pinyin: jiàn gǔ tóu

Tổng quan

kẻ khốn khổ | người đáng khinh đồ đê tiện; đồ hèn; đồ tồi; đồ ngu。指不自尊重或不知好歹的人(駡人的話)。

Cấu tạo: (tiện) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ khốn khổ | người đáng khinh đồ đê tiện; đồ hèn; đồ tồi; đồ ngu。指不自尊重或不知好歹的人(駡人的話)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人不知自重或不知好歹。《紅樓夢》第六七回:「鳳丫頭倒好意待他,他倒這樣爭鋒吃醋的,可是個賤骨頭。」也稱為「輕骨頭」。

Eng

  • CC-CEDICT miserable wretch|contemptible individual
  • Cihui miserable wretch; contemptible individual