贱体 tiện thể Hán Việt: tiện thể Tổng quan Cấu tạo: 贱 (tiện) + 体 (thể)Hán Việttiện thểCấu tạo贱 + 体 · tiện + thể nghĩa thành phần: tiện + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的身體。如:「近來賤體稍有不適,所以耽擱了進度,請見諒!」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa贱躯 · 頑軀