頑軀

wán qū ngoan khu

Hán Việt: ngoan khu · Pinyin: wán qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自稱己身的謙詞。宋.蘇軾〈寶山晝睡〉詩:「七尺頑軀走世塵,十圍便腹貯天真。」

Eng

  • Cihui 頑軀 ánqū f.e. <wr./humb.> my body/person/health

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

賤體