賦與肉體

fù yǔ ròu tǐ phú dữ nhục thể

Hán Việt: phú dữ nhục thể · Pinyin: fù yǔ ròu tǐ

Tổng quan

sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa

Cấu tạo: (phú) + (dữ) + (nhục) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa