賦遂初 fù suì chū · phú toại sơ Hán Việt: phú toại sơ · Pinyin: fù suì chū Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 遂 (toại) + 初 (sơ)Pinyinfù suì chūHán Việtphú toại sơCấu tạo賦 + 遂 + 初 · phú + toại + sơ nghĩa thành phần: phú + toại + sơ