質問者
chất vấn giả
Hán Việt: chất vấn giả · Pinyin: zhì wèn zhě
Tổng quan
người hỏi dò, người tra hỏi, người thẩm vấn, người chất vấn người hỏi, người chất vấn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui người hỏi dò, người tra hỏi, người thẩm vấn, người chất vấn người hỏi, người chất vấn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
ja
- JMdict questioner|interrogator|interpellator