質因子 zhì yīn zǐ · chất nhân tử Hán Việt: chất nhân tử · Pinyin: zhì yīn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 因 (nhân) + 子 (tử)Pinyinzhì yīn zǐHán Việtchất nhân tửCấu tạo質 + 因 + 子 · chất + nhân + tử nghĩa thành phần: chất + nhân + tử