質地

zhì dì chất địa

Hán Việt: chất địa · Pinyin: zhì dì

Tổng quan

kết cấu | nền tảng (kết cấu) | vân | chất lượng | tính cách | tính khí 1. tính chất。某種材料的結構的性質。 質地堅韌 tính bền 質地精美 tinh và đẹp 2. phẩm chất; tư chất。指人的品質或資質。

Cấu tạo: (chất) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết cấu | nền tảng (kết cấu) | vân | chất lượng | tính cách | tính khí 1. tính chất。某種材料的結構的性質。 質地堅韌 tính bền 質地精美 tinh và đẹp 2. phẩm chất; tư chất。指人的品質或資質。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體的本質。如:「這塊料子的質地精美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物的性质或结构质地细密|质地精良; 指人的品质或素质质地忠厚。
  • Tân Hoa Tự Điển ①事物的性质或结构质地细密|质地精良。②指人的品质或素质质地忠厚。

Eng

  • CC-CEDICT texture|background (texture)|grain|quality|character|disposition
  • Cihui texture; background (texture); grain; quality; character; disposition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

品质 · 质料