質多迦

chất đa già

Hán Việt: chất đa già

Tổng quan

(流派)部宗名。四分律開宗記一本曰:「質多迦部此云西山部。」梵Cetyaka。☸

Cấu tạo: 质 (chất) + 多 (đa) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)部宗名。四分律開宗記一本曰:「質多迦部此云西山部。」梵Cetyaka。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

質多羅 · 質多耶 · 質多