質子軍 zhì zi jūn·chất tử quân Hán Việt: chất tử quân · Pinyin: zhì zi jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.元代军队名。为了防止藩属及将领的叛变,而召其子弟组编成军,以便挟制。 Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyinzhì zi jūnHán Việtchất tử quânCấu tạo質 + 子 + 軍 · chất + tử + quân nghĩa thành phần: chất + tử + quân Từ liên quan Gần nghĩa質子數 · 质子的 · 質子 · 質子轟擊 · 质子化 · 质子层 · 质子素 · 质子移变