質子軍 zhì zi jūn · chất tử quân Hán Việt: chất tử quân · Pinyin: zhì zi jūn Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyinzhì zi jūnHán Việtchất tử quânCấu tạo質 + 子 + 軍 · chất + tử + quân nghĩa thành phần: chất + tử + quân