質樸的 chất phác đích Hán Việt: chất phác đích Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 樸 (phác) + 的 (đích)Hán Việtchất phác đíchCấu tạo質 + 樸 + 的 · chất + phác + đích nghĩa thành phần: chất + phác + đích