質理想 zhì lǐ xiǎng · chất lí tưởng Hán Việt: chất lí tưởng · Pinyin: zhì lǐ xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Pinyinzhì lǐ xiǎngHán Việtchất lí tưởngCấu tạo質 + 理 + 想 · chất + lí + tưởng nghĩa thành phần: chất + lí + tưởng