質量上

zhì liàng shàngchất lượng thượng

Hán Việt: chất lượng thượng · Pinyin: zhì liàng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về chất lượng
  • Biên soạn 質量上 hìliàng shang p.w. qualitatively

Eng

  • Cihui 質量上 hìliàng shang p.w. qualitatively

Đức

  • Handedict qualitativ

Từ liên quan

Gần nghĩa

質量塊 · 質量數 · 质量的 · 質量 · 質量保障 · 質量檢查 · 質量管理 · 质量不一的