質量上

zhì liàng shàng chất lượng thượng

Hán Việt: chất lượng thượng · Pinyin: zhì liàng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質量上 hìliàng shang p.w. qualitatively