質量塊
chất lượng khối
Hán Việt: chất lượng khối · Pinyin: zhì liàng kuài
Tổng quan
một khối | một vật thể
Nghĩa
Việt
- Cihui một khối | một vật thể
Eng
- CC-CEDICT a mass|a body
- Cihui a mass; a body
Hán Việt: chất lượng khối · Pinyin: zhì liàng kuài
một khối | một vật thể