質量獎 chất lượng tưởng Hán Việt: chất lượng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 獎 (tưởng)Hán Việtchất lượng tưởngCấu tạo質 + 量 + 獎 · chất + lượng + tưởng nghĩa thành phần: chất + lượng + tưởng Nghĩa EngCihui 質量獎 hìliàngjiǎng n. quality award/prize