賬主子 zhàng zhǔ zi · trướng chủ tử Hán Việt: trướng chủ tử · Pinyin: zhàng zhǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 主 (chủ) + 子 (tử)Pinyinzhàng zhǔ ziHán Việttrướng chủ tửCấu tạo賬 + 主 + 子 · trướng + chủ + tử nghĩa thành phần: trướng + chủ + tử