賬桌兒

trướng trác nhi

Hán Việt: trướng trác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (trác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賬桌兒 hàngzhuōr n. cashier's counter M:¹zhāng