賭場煙窟 đổ tràng yên quật Hán Việt: đổ tràng yên quật Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 場 (tràng) + 煙 (yên) + 窟 (quật)Hán Việtđổ tràng yên quậtCấu tạo賭 + 場 + 煙 + 窟 · đổ + tràng + yên + quật nghĩa thành phần: đổ + tràng + yên + quật Nghĩa EngCihui 賭場煙窟 ǔchǎngyānkū f.e. gambling houses and opium parlors