賭輸掉 đổ thâu điệu Hán Việt: đổ thâu điệu Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 輸 (thâu) + 掉 (điệu)Hán Việtđổ thâu điệuCấu tạo賭 + 輸 + 掉 · đổ + thâu + điệu nghĩa thành phần: đổ + thâu + điệu