賴文光 lài wén guāng · lại văn quang Hán Việt: lại văn quang · Pinyin: lài wén guāng Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 文 (văn) + 光 (quang)Pinyinlài wén guāngHán Việtlại văn quangCấu tạo賴 + 文 + 光 · lại + văn + quang nghĩa thành phần: lại + văn + quang