賴索托

lài suǒ tuō lại tác thác

Hán Việt: lại tác thác · Pinyin: lài suǒ tuō

Tổng quan

Lesotho (Đài Loan)

Cấu tạo: (lại) + (tác) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lesotho (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲南部,為一內陸國。參見「賴索托王國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Lesotho (Tw)
  • Cihui Lesotho (Tw)