賴肖爾 lài xiào ěr · lại tiếu nhĩ Hán Việt: lại tiếu nhĩ · Pinyin: lài xiào ěr Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 肖 (tiếu) + 爾 (nhĩ)Pinyinlài xiào ěrHán Việtlại tiếu nhĩCấu tạo賴 + 肖 + 爾 · lại + tiếu + nhĩ nghĩa thành phần: lại + tiếu + nhĩ