賴詞兒

lại từ nhi

Hán Việt: lại từ nhi

Tổng quan

lời lấp liếm: lời vu vạ/lời phỉ báng/lời nói xấu/lời vu cáo/lời vu khống

Cấu tạo: (lại) + (từ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 lời lấp liếm; lời vu vạ; lời phỉ báng; lời nói xấu; lời vu cáo; lời vu khống。抵賴或誣賴的話。
  • Cihui lời lấp liếm: lời vu vạ/lời phỉ báng/lời nói xấu/lời vu cáo/lời vu khống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抵賴或誣賴的話。如:「他拿了別人的東西,還一勁兒的說些賴詞兒。」

Eng

  • Cihui 賴詞兒 àicír n. false accusation