賺不出 trám bất xuất Hán Việt: trám bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 賺 (trám) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việttrám bất xuấtCấu tạo賺 + 不 + 出 · trám + bất + xuất nghĩa thành phần: trám + bất + xuất Nghĩa EngCihui 賺不出 huànbuchū r.v. can't profit from