購物單 gòu wù dān · cấu vật đan Hán Việt: cấu vật đan · Pinyin: gòu wù dān Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 單 (đan)Pinyingòu wù dānHán Việtcấu vật đanCấu tạo購 + 物 + 單 · cấu + vật + đan nghĩa thành phần: cấu + vật + đan