購物袋

gòu wù dài cấu vật đại

Hán Việt: cấu vật đại · Pinyin: gòu wù dài

Tổng quan

túi mua sắm

Cấu tạo: (cấu) + (vật) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi mua sắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 購買東西時,用來裝物品的袋子。

Eng

  • CC-CEDICT shopping bag
  • Cihui shopping bag