購票處 gòu piào chù · cấu phiếu xử Hán Việt: cấu phiếu xử · Pinyin: gòu piào chù Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 票 (phiếu) + 處 (xử)Pinyingòu piào chùHán Việtcấu phiếu xửCấu tạo購 + 票 + 處 · cấu + phiếu + xử nghĩa thành phần: cấu + phiếu + xử