賽亞人 sài yà rén · tái á nhân Hán Việt: tái á nhân · Pinyin: sài yà rén Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinsài yà rénHán Việttái á nhânCấu tạo賽 + 亞 + 人 · tái + á + nhân nghĩa thành phần: tái + á + nhân