賽先生

sài xiān sheng tái tiên sanh

Hán Việt: tái tiên sanh · Pinyin: sài xiān sheng

Tổng quan

"Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动 | viết tắt của 賽因斯|赛因斯 | xem thêm 德先生

Cấu tạo: (tái) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动 | viết tắt của 賽因斯|赛因斯 | xem thêm 德先生

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五四運動以來,對科學的俗稱。賽為英語science的音譯。與民主( democracy)德先生相對。

Eng

  • CC-CEDICT Mr Science, phrase used during the May 4th Movement 五四運動|五四运动[Wu3 si4 Yun4 dong4]|abbr. for 賽因斯|赛因斯[sai4 yin1 si1]|see also 德先生[De2 xian1 sheng5]
  • Cihui "Mr Science", phrase used during the May 4th Movement 五四運動|五四运动; abbr. for 賽因斯|赛因斯; see also 德先生