賽典赤 sài diǎn chì · tái điển xích Hán Việt: tái điển xích · Pinyin: sài diǎn chì Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 典 (điển) + 赤 (xích)Pinyinsài diǎn chìHán Việttái điển xíchCấu tạo賽 + 典 + 赤 · tái + điển + xích nghĩa thành phần: tái + điển + xích