賽博格 sài bó gé · tái bác cách Hán Việt: tái bác cách · Pinyin: sài bó gé Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 博 (bác) + 格 (cách)Pinyinsài bó géHán Việttái bác cáchCấu tạo賽 + 博 + 格 · tái + bác + cách nghĩa thành phần: tái + bác + cách Nghĩa EngCihui cyborg