賽天仙 tái thiên tiên Hán Việt: tái thiên tiên Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 天 (thiên) + 仙 (tiên)Hán Việttái thiên tiênCấu tạo賽 + 天 + 仙 · tái + thiên + tiên nghĩa thành phần: tái + thiên + tiên Nghĩa EngCihui 賽天仙 àitiānxiān v.o. rival the beauty of a fairy