賽格威 sài gé wēi · tái cách uy Hán Việt: tái cách uy · Pinyin: sài gé wēi Tổng quan Segway PT Cấu tạo: 賽 (tái) + 格 (cách) + 威 (uy)Pinyinsài gé wēiHán Việttái cách uyCấu tạo賽 + 格 + 威 · tái + cách + uy nghĩa thành phần: tái + cách + uy Nghĩa ViệtCihui Segway PTEngCC-CEDICT Segway PTCihui Segway PT