賽牛王 sài niú wáng · tái ngưu vương Hán Việt: tái ngưu vương · Pinyin: sài niú wáng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 牛 (ngưu) + 王 (vương)Pinyinsài niú wángHán Việttái ngưu vươngCấu tạo賽 + 牛 + 王 · tái + ngưu + vương nghĩa thành phần: tái + ngưu + vương