赛美人

tái mĩ nhân

Hán Việt: tái mĩ nhân

Tổng quan

uộc thi người đẹp, thi sắc đẹp. trại mĩ nhân trại mĩ nhân ☆Cuộc thi người đẹp, thi sắc đẹp.

Cấu tạo: (tái) + (mĩ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộc thi người đẹp, thi sắc đẹp. trại mĩ nhân trại mĩ nhân ☆Cuộc thi người đẹp, thi sắc đẹp.